CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1667Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhuang Branch402166700072山西壶关农村商业银行股份有限公司晋庄支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhe Branch402166820007山西长子农村商业银行股份有限公司石哲支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch402166700232山西壶关农村商业银行股份有限公司南关分理处
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoshang Branch402166700193山西壶关农村商业银行股份有限公司桥上支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshan Branch402166700097山西壶关农村商业银行股份有限公司黄山支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jidian Branch402166700064山西壶关农村商业银行股份有限公司集店支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiachi Branch402166700030山西壶关农村商业银行股份有限公司四家池支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuzhang Branch402166700185山西壶关农村商业银行股份有限公司树掌支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shipo Branch402166700169山西壶关农村商业银行股份有限公司石坡支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulongshan Branch402166700216山西壶关农村商业银行股份有限公司五龙山支行
Hiển thị 1861–1870 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.