CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1667Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidajie Branch402166700249山西壶关农村商业银行股份有限公司北大街分理处
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhang Branch402166700177山西壶关农村商业银行股份有限公司常行支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402166700021山西壶关农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402166700290山西壶关农村商业银行股份有限公司城南分理处
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dianshang Branch402166700136山西壶关农村商业银行股份有限公司店上支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongbailin Branch402166700110山西壶关农村商业银行股份有限公司东柏林支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongchongxian Branch402166700089山西壶关农村商业银行股份有限公司东崇贤支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjingling Branch402166700152山西壶关农村商业银行股份有限公司东井岭支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ewu Branch402166700208山西壶关农村商业银行股份有限公司鹅屋支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongxing Branch402166825003山西长子农村商业银行股份有限公司融兴支行
Hiển thị 1841–1850 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.