CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4730Mã khu vực
0129Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Huangshan Branch | 402473001291 | 山东临沂河东农村商业银行皇山分理处 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Danzhang Street Branch | 402473001306 | 山东临沂河东农村商业银行旦彰街分理处 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Steel Market Branch | 402473001103 | 山东临沂河东农村商业银行钢材市场分理处 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank | 402473000220 | 山东临沂河东农村商业银行 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Jinmei Branch | 402473001435 | 山东临沂河东农村商业银行金梅分理处 |
| Jiuqu Branch of Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank | 402473000238 | 山东临沂河东农村商业银行九曲支行 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Huigu Branch | 402473001099 | 山东临沂河东农村商业银行慧谷分理处 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402473000326 | 山东临沂河东农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Liudianzi Branch | 402473000334 | 山东临沂河东农村商业银行刘店子支行 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Taiping Branch | 402473000246 | 山东临沂河东农村商业银行太平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.