CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4730Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Meibu Branch | 402473000318 | 山东临沂河东农村商业银行梅埠支行 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Tanghe Branch | 402473000295 | 山东临沂河东农村商业银行汤河支行 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Wangqiao Branch | 402473001259 | 山东临沂河东农村商业银行王桥分理处 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Tangtou Branch | 402473000254 | 山东临沂河东农村商业银行汤头支行 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Tuanlin Branch | 402473001226 | 山东临沂河东农村商业银行团林分理处 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Hardware Mall Branch | 402473001179 | 山东临沂河东农村商业银行五金商场分理处 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Wenquan Branch | 402473001371 | 山东临沂河东农村商业银行温泉分理处 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Xianggong Branch | 402473000287 | 山东临沂河东农村商业银行相公支行 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Xiefang Branch | 402473001195 | 山东临沂河东农村商业银行斜坊分理处 |
| Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Yueliangwan Branch | 402473001355 | 山东临沂河东农村商业银行月亮湾分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.