CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4730Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Fuzhuang Branch402473000211山东临沂罗庄农村商业银行付庄支行
Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Gaodu Branch402473000182山东临沂罗庄农村商业银行高都支行
Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Hongsheng Branch402473001697山东临沂罗庄农村商业银行红胜支行
Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Building Materials Market Branch402473001824山东临沂罗庄农村商业银行建材市场分理处
Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank High-tech Zone Branch402473001728山东临沂罗庄农村商业银行高新区支行
Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Luoxi Branch402473000203山东临沂罗庄农村商业银行罗西支行
Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Laotun Branch402473001460山东临沂罗庄农村商业银行老屯支行
Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Jiaoyizhuang Branch402473001630山东临沂罗庄农村商业银行焦沂庄分理处
Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Longhu Branch402473001701山东临沂罗庄农村商业银行龙湖支行
Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Mengyuan Branch402473001541山东临沂罗庄农村商业银行孟元支行
Hiển thị 18481–18490 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.