CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4730Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Xingda Branch | 402473000414 | 山东临沂兰山农村商业银行兴达支行 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Yitang Branch | 402473000070 | 山东临沂兰山农村商业银行义堂支行 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Ruixing Branch | 402473000502 | 山东临沂兰山农村商业银行瑞兴分理处 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Yinqueshan Branch | 402473000045 | 山东临沂兰山农村商业银行银雀山支行 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Yindong Branch | 402473000650 | 山东临沂兰山农村商业银行银东分理处 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Yizhou Road Branch | 402473000641 | 山东临沂兰山农村商业银行沂州路分理处 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Zaoyuan Branch | 402473000107 | 山东临沂兰山农村商业银行枣园支行 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Weitun Branch | 402473000692 | 山东临沂兰山农村商业银行韦屯支行 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Yongxing Branch | 402473000543 | 山东临沂兰山农村商业银行永兴支行 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Zhubao Branch | 402473000096 | 山东临沂兰山农村商业银行朱保支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.