CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4750Mã khu vực
0049Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heze Rural Commercial Bank Huaying Road Branch | 402475000491 | 菏泽农村商业银行华英路支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Huanghe Branch | 402475000311 | 菏泽农村商业银行黄河支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Huanggang Branch | 402475000694 | 菏泽农村商业银行黄罡支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Huji Branch | 402475000717 | 菏泽农村商业银行胡集支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Huangji Branch | 402475001020 | 菏泽农村商业银行黄集支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Huangzhen Branch | 402475000016 | 菏泽农村商业银行皇镇支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Jiafang Branch | 402475000864 | 菏泽农村商业银行贾坊支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Jieyuanji Branch | 402475000993 | 菏泽农村商业银行解元集支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Huitong Branch | 402475000400 | 菏泽农村商业银行汇通支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Jiefang Branch | 402475002401 | 菏泽农村商业银行解放支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.