CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4750Mã khu vực
0066Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heze Rural Commercial Bank Liuzhai Branch | 402475000660 | 菏泽农村商业银行刘寨支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Shizhong Branch | 402475002508 | 菏泽农村商业银行市中支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Mudanyuan Branch | 402475002305 | 菏泽农村商业银行牡丹园支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Xicheng Branch | 402475001907 | 菏泽农村商业银行西城支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Wanfu Branch | 402475000897 | 菏泽农村商业银行万福支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Xiaoliu Branch | 402475000733 | 菏泽农村商业银行小留支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Xinji Branch | 402475000750 | 菏泽农村商业银行辛集支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Xinhua Branch | 402475002604 | 菏泽农村商业银行新华支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Business Department | 402475000104 | 菏泽农村商业银行营业部 |
| Heze Rural Commercial Bank Licun Branch | 402475000872 | 菏泽农村商业银行李村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.