CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4750Mã khu vực
0104Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heze Rural Commercial Bank Jindi Branch | 402475001046 | 菏泽农村商业银行金堤支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402475002209 | 菏泽农村商业银行开发区支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Malinggang Branch | 402475001011 | 菏泽农村商业银行马岭岗支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Lvling Branch | 402475000910 | 菏泽农村商业银行吕陵支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Mingzhu Branch | 402475003033 | 菏泽农村商业银行明珠支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Leyuan Branch | 402475002707 | 菏泽农村商业银行乐园支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Shatu Branch | 402475000768 | 菏泽农村商业银行沙土支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Wanghaotun Branch | 402475000032 | 菏泽农村商业银行王浩屯支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Nancheng Branch | 402475002006 | 菏泽农村商业银行南城支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Sangtun Branch | 402475000483 | 菏泽农村商业银行桑屯支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.