CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4752Mã khu vực
0123Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Niji Branch | 402475201230 | 山东曹县农村商业银行倪集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Nancheng Branch | 402475201168 | 山东曹县农村商业银行南城支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Panshi Branch | 402475200704 | 山东曹县农村商业银行磐石支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Pulianji Branch | 402475201457 | 山东曹县农村商业银行普连集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Shaozhuang Branch | 402475201553 | 山东曹县农村商业银行邵庄支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Qinghe Branch | 402475200413 | 山东曹县农村商业银行青菏支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Qinggangji Branch | 402475201490 | 山东曹县农村商业银行青岗集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Suji Branch | 402475201328 | 山东曹县农村商业银行苏集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Shengli Branch | 402475201192 | 山东曹县农村商业银行胜利支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Sunlaojia Branch | 402475201344 | 山东曹县农村商业银行孙老家支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.