CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4754Mã khu vực
0225Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Baifutu Branch | 402475402258 | 山东成武农村商业银行白浮图支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Bole Street Branch | 402475402065 | 山东成武农村商业银行伯乐街支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Zhuangxi Branch | 402475201377 | 山东曹县农村商业银行庄西支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Baofeng Branch | 402475402049 | 山东成武农村商业银行宝峰支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Wulou Branch | 402475200333 | 山东曹县农村商业银行仵楼支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Zhuangzhai Branch | 402475201369 | 山东曹县农村商业银行庄寨支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Bole Branch | 402475402081 | 山东成武农村商业银行伯乐支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Yandianlou Branch | 402475201529 | 山东曹县农村商业银行闫店楼支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Business Department | 402475200608 | 山东曹县农村商业银行营业部 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Datianji Branch | 402475402274 | 山东成武农村商业银行大田集支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.