CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4752Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Tianzhuang Branch | 402475200421 | 山东曹县农村商业银行田庄支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Taoyuan Branch | 402475201393 | 山东曹县农村商业银行桃源支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Hardware City Branch | 402475201117 | 山东曹县农村商业银行五金城支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Zhengzhuang Branch | 402475201248 | 山东曹县农村商业银行郑庄支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Zhongxing Road Branch | 402475201213 | 山东曹县农村商业银行中兴路支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Yushou Branch | 402475200430 | 山东曹县农村商业银行隅首支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Zhuhongmiao Branch | 402475201537 | 山东曹县农村商业银行朱洪庙支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Shangmaocheng Branch | 402475201150 | 山东曹县农村商业银行商贸城支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Zhuanmiao Branch | 402475201432 | 山东曹县农村商业银行砖庙支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Qingyuji Branch | 402475201256 | 山东曹县农村商业银行青堌集支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.