CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4925Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Henan Lankao Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402492501017 | 河南兰考农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Weishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402492301015 | 河南尉氏农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Qixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402492101013 | 河南杞县农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Tongxu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402492201014 | 河南通许农村商业银行股份有限公司 |
| Kaifeng Songdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402492401016 | 开封宋都农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Bianjing Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402492001012 | 河南汴京农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Yanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402503301010 | 河南鄢陵农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Changge Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402503101018 | 河南长葛农村商业银行股份有限公司 |
| Yuzhou Rural Credit Cooperative Union | 402503401019 | 禹州市农村信用合作联社 |
| Henan Xuchang Xudu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402503201011 | 河南许昌许都农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.