CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3771Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yishan Branch402377100329宣城皖南农村商业银行股份有限公司峄山分理处
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuidong Branch402377100290宣城皖南农村商业银行股份有限公司水东支行
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengshan Road Branch402377300040安徽广德农村商业银行股份有限公司横山路支行
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuewan Branch402377300226安徽广德农村商业银行股份有限公司月湾分理处
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baohe Branch402377500130安徽泾县农村商业银行股份有限公司包合支行
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingjiaqiao Branch402377500228安徽泾县农村商业银行股份有限公司丁家桥支行
Anhui Jingde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402377680025安徽旌德农村商业银行股份有限公司城郊支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402377400090安徽宁国农村商业银行股份有限公司城北分理处
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfengqiao Branch402377400207安徽宁国农村商业银行股份有限公司东风桥分理处
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinguang Branch402377400049安徽宁国农村商业银行股份有限公司银光支行
Hiển thị 19211–19220 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.