CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3773Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiasi Branch402377300306安徽广德农村商业银行股份有限公司下寺支行
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingxi Branch402377300120安徽广德农村商业银行股份有限公司清溪支行
Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiapeng Branch402377700212安徽绩溪农村商业银行股份有限公司家朋支行
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houan Branch402377500148安徽泾县农村商业银行股份有限公司厚岸支行
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongtuan Branch402377500308安徽泾县农村商业银行股份有限公司童疃支行
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangdu Branch402377500164安徽泾县农村商业银行股份有限公司章渡支行
Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qifeng Branch402377200217安徽郎溪农村商业银行股份有限公司栖凤支行
Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaocun Branch402377200119安徽郎溪农村商业银行股份有限公司姚村支行
Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinchuan Branch402377200209安徽郎溪农村商业银行股份有限公司银川支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunbu Branch402377100345宣城皖南农村商业银行股份有限公司孙埠支行
Hiển thị 19201–19210 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.