CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3775Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqiao Branch402377500316安徽泾县农村商业银行股份有限公司昌桥支行
Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hujia Branch402377700181安徽绩溪农村商业银行股份有限公司胡家支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch402377400104安徽宁国农村商业银行股份有限公司城中分理处
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianxia Branch402377400215安徽宁国农村商业银行股份有限公司仙霞支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxi Branch402377400303安徽宁国农村商业银行股份有限公司中溪支行
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd.402377300015安徽广德农村商业银行股份有限公司
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402377300138安徽广德农村商业银行股份有限公司城西支行
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch402377300031安徽广德农村商业银行股份有限公司凤凰支行
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402377300701安徽广德农村商业银行股份有限公司开发区支行
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingqiao Branch402377300146安徽广德农村商业银行股份有限公司平桥支行
Hiển thị 19181–19190 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.