CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3773Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taozhou Branch | 402377300058 | 安徽广德农村商业银行股份有限公司桃州支行 |
| Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangzhuang Branch | 402377700149 | 安徽绩溪农村商业银行股份有限公司上庄支行 |
| Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longchuan Branch | 402377700204 | 安徽绩溪农村商业银行股份有限公司龙川支行 |
| Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anwu Branch | 402377500210 | 安徽泾县农村商业银行股份有限公司安吴支行 |
| Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuli Branch | 402377500050 | 安徽泾县农村商业银行股份有限公司五里支行 |
| Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunling Branch | 402377500172 | 安徽泾县农村商业银行股份有限公司云岭支行 |
| Anhui Jingde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yucun Branch | 402377680130 | 安徽旌德农村商业银行股份有限公司俞村支行 |
| Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402377200014 | 安徽郎溪农村商业银行股份有限公司 |
| Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxia Branch | 402377200160 | 安徽郎溪农村商业银行股份有限公司东夏支行 |
| Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianping Branch | 402377200194 | 安徽郎溪农村商业银行股份有限公司建平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.