CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3771Mã khu vực
0045Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qipan Branch402377100458宣城皖南农村商业银行股份有限公司棋盘分理处
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiugong Branch402377100562宣城皖南农村商业银行股份有限公司裘公分理处
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxing Branch402377100466宣城皖南农村商业银行股份有限公司五星支行
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanggan Branch402377300275安徽广德农村商业银行股份有限公司杨杆分理处
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingchun Branch402377300066安徽广德农村商业银行股份有限公司迎春支行
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402377500017安徽泾县农村商业银行股份有限公司
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beigong Branch402377500189安徽泾县农村商业银行股份有限公司北贡支行
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suhong Branch402377500269安徽泾县农村商业银行股份有限公司苏红支行
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gufeng Branch402377500324安徽泾县农村商业银行股份有限公司孤峰支行
Anhui Jingde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baidi Branch402377680113安徽旌德农村商业银行股份有限公司白地支行
Hiển thị 19141–19150 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.