CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3773Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cishangang Branch402377300380安徽广德农村商业银行股份有限公司祠山岗支行
Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicun Branch402377700173安徽绩溪农村商业银行股份有限公司北村支行
Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haozhai Branch402377700132安徽绩溪农村商业银行股份有限公司浩寨支行
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langqiao Branch402377500236安徽泾县农村商业银行股份有限公司榔桥支行
Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanfeng Branch402377200071安徽郎溪农村商业银行股份有限公司南丰支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaxi Branch402377400320安徽宁国农村商业银行股份有限公司霞西支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunti Branch402377400223安徽宁国农村商业银行股份有限公司云梯支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diezhang Road Branch402377111113宣城皖南农村商业银行股份有限公司叠嶂路分理处
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch402377100474宣城皖南农村商业银行股份有限公司大桥分理处
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangdu Branch402377100312宣城皖南农村商业银行股份有限公司黄渡支行
Hiển thị 19131–19140 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.