CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3775Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiyuan Branch402377500113安徽泾县农村商业银行股份有限公司太元支行
Anhui Jingde Rural Commercial Bank Co., Ltd.402377680017安徽旌德农村商业银行股份有限公司
Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402377200186安徽郎溪农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinfa Branch402377200151安徽郎溪农村商业银行股份有限公司新发支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honglin Branch402377100440宣城皖南农村商业银行股份有限公司洪林支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangsi Branch402377100579宣城皖南农村商业银行股份有限公司杨泗分理处
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch402377300103安徽广德农村商业银行股份有限公司东风支行
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch402377300111安徽广德农村商业银行股份有限公司红旗支行
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigu Branch402377300259安徽广德农村商业银行股份有限公司石鼓分理处
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiucun Branch402377300283安徽广德农村商业银行股份有限公司邱村支行
Hiển thị 19111–19120 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.