CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3773Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengqiao Branch402377300195安徽广德农村商业银行股份有限公司凤桥分理处
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beimen Branch402377500105安徽泾县农村商业银行股份有限公司北门支行
Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayang Branch402377700028安徽绩溪农村商业银行股份有限公司华阳支行
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinxi Branch402377500293安徽泾县农村商业银行股份有限公司琴溪支行
Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Biqiao Branch402377200127安徽郎溪农村商业银行股份有限公司毕桥支行
Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangde Branch402377300777安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司广德支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengxing Branch402377400129安徽宁国农村商业银行股份有限公司凤形分理处
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizilu Branch402377100265宣城皖南农村商业银行股份有限公司十字路分理处
Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiaotou Branch402377700108安徽绩溪农村商业银行股份有限公司板桥头支行
Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuling Branch402377700165安徽绩溪农村商业银行股份有限公司伏岭支行
Hiển thị 19101–19110 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.