CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3773Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhang Branch402377300355安徽广德农村商业银行股份有限公司新杭支行
Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch402377700124安徽绩溪农村商业银行股份有限公司长安支行
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunshine Branch402377500084安徽泾县农村商业银行股份有限公司阳光支行
Anhui Jingde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunle Branch402377680068安徽旌德农村商业银行股份有限公司云乐支行
Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Feili Branch402377200135安徽郎溪农村商业银行股份有限公司飞里支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Port Branch402377400161安徽宁国农村商业银行股份有限公司港口支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jialu Branch402377400354安徽宁国农村商业银行股份有限公司甲路支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hule Branch402377400379安徽宁国农村商业银行股份有限公司胡乐支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402377100013宣城皖南农村商业银行股份有限公司
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shencun Branch402377100415宣城皖南农村商业银行股份有限公司沈村支行
Hiển thị 19121–19130 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.