CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3774Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianhu Branch402377400188安徽宁国农村商业银行股份有限公司天湖支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaxi Branch402377400320安徽宁国农村商业银行股份有限公司霞西支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhufeng Branch402377400145安徽宁国农村商业银行股份有限公司竹峰支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianxia Branch402377400215安徽宁国农村商业银行股份有限公司仙霞支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinguang Branch402377400049安徽宁国农村商业银行股份有限公司银光支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunti Branch402377400223安徽宁国农村商业银行股份有限公司云梯支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxi Branch402377400303安徽宁国农村商业银行股份有限公司中溪支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guquan Branch402377100144宣城皖南农村商业银行股份有限公司古泉支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diezhang Road Branch402377111113宣城皖南农村商业银行股份有限公司叠嶂路分理处
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402377100013宣城皖南农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 19171–19180 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.