CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3775Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caicun Branch402377500285安徽泾县农村商业银行股份有限公司蔡村支行
Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch402377700036安徽绩溪农村商业银行股份有限公司花园支行
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangong Branch402377500033安徽泾县农村商业银行股份有限公司晏公支行
Anhui Jingde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caijiaqiao Branch402377680076安徽旌德农村商业银行股份有限公司蔡家桥支行
Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingbu Branch402377200022安徽郎溪农村商业银行股份有限公司定埠支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianhu Branch402377400188安徽宁国农村商业银行股份有限公司天湖支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangta Branch402377100193宣城皖南农村商业银行股份有限公司双塔分理处
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengcun Branch402377300347安徽广德农村商业银行股份有限公司彭村分理处
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shijie Branch402377300242安徽广德农村商业银行股份有限公司誓节支行
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taonan Branch402377300074安徽广德农村商业银行股份有限公司桃南支行
Hiển thị 19191–19200 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.