CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3992Mã khu vực
8329Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunxiao County Rural Credit Cooperative Union Changshan Credit Union | 402399283295 | 云霄县农村信用合作联社常山信用社 |
| Yunxiao County Rural Credit Cooperative Union Xiahe Credit Union | 402399283318 | 云霄县农村信用合作联社下河信用社 |
| Yunxiao County Rural Credit Cooperative Union | 402399283045 | 云霄县农村信用合作联社 |
| Yunxiao County Rural Credit Cooperative Union Mangrove Credit Union | 402399280102 | 云霄县农村信用合作联社红树林信用社 |
| Zhangpu County Rural Credit Cooperative Union Dananban Branch | 402399384104 | 漳浦县农村信用合作联社大南坂分社 |
| Zhangpu County Rural Credit Cooperative Union Xiamei Credit Union | 402399384274 | 漳浦县农村信用合作联社霞美信用社 |
| Zhangpu County Rural Credit Cooperative Union Nanpu Branch | 402399384137 | 漳浦县农村信用合作联社南浦分社 |
| Zhangpu County Rural Credit Cooperative Union Shaxi Credit Union | 402399384418 | 漳浦县农村信用合作联社沙西信用社 |
| Zhangpu County Rural Credit Cooperative Union Gulei New Port City Credit Union | 402399380082 | 漳浦县农村信用合作联社古雷新港城信用社 |
| Zhao'an County Rural Credit Cooperative Union Qiaotou Branch | 402399485254 | 诏安县农村信用合作联社桥头分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.