CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4910Mã khu vực
0413Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Henan Dengfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanhua Branch402491004134河南登封农村商业银行股份有限公司宣化支行
Henan Dengfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyue Branch402491004167河南登封农村商业银行股份有限公司中岳支行
Henan Dengfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junzhao Branch402491004062河南登封农村商业银行股份有限公司君召支行
Henan Dengfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ludian Branch402491004087河南登封农村商业银行股份有限公司卢店支行
Henan Dengfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shidao Branch402491004054河南登封农村商业银行股份有限公司石道支行
Henan Dengfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaocheng Branch402491004095河南登封农村商业银行股份有限公司告成支行
Henan Dengfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingyang Branch402491004079河南登封农村商业银行股份有限公司颍阳支行
Henan Dengfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajindian Branch402491004038河南登封农村商业银行股份有限公司大金店支行
Henan Dengfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402491004011河南登封农村商业银行股份有限公司
Henan Dengfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiping Branch402491004142河南登封农村商业银行股份有限公司白坪支行
Hiển thị 19481–19490 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.