CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4910Mã khu vực
0302Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mihe Branch402491003024河南巩义农村商业银行股份有限公司米河支行
Henan Jiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lilin Branch402491009103河南济源农村商业银行股份有限公司梨林支行
Henan Jiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Potou Branch402491009179河南济源农村商业银行股份有限公司坡头支行
Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingmo Branch402491005098河南新密农村商业银行股份有限公司平陌支行
Henan Xingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhe Branch402491006121河南荥阳农村商业银行股份有限公司刘河支行
Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402491005014河南新密农村商业银行股份有限公司
Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huiguo Town Branch402491003161河南巩义农村商业银行股份有限公司回郭镇支行
Henan Jiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beihai Branch402491009031河南济源农村商业银行股份有限公司北海支行
Henan Jiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kejing Branch402491009074河南济源农村商业银行股份有限公司克井支行
Henan Jiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaoyuan Branch402491009162河南济源农村商业银行股份有限公司邵原支行
Hiển thị 19501–19510 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.