CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4910Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Henan Rural Credit Union | 402491000026 | 河南省农村信用社联合社 |
| Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Micun Branch | 402491005022 | 河南新密农村商业银行股份有限公司米村支行 |
| Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanjie Branch | 402491003170 | 河南巩义农村商业银行股份有限公司站街支行 |
| Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heluo Branch | 402491003065 | 河南巩义农村商业银行股份有限公司河洛分理处 |
| Henan Jiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402491009015 | 河南济源农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhedu Branch | 402491003073 | 河南巩义农村商业银行股份有限公司南河渡支行 |
| Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shecun Branch | 402491003137 | 河南巩义农村商业银行股份有限公司涉村支行 |
| Henan Dengfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daye Branch | 402491004118 | 河南登封农村商业银行股份有限公司大冶支行 |
| Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luzhuang Branch | 402491003129 | 河南巩义农村商业银行股份有限公司鲁庄支行 |
| Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhitian Branch | 402491003112 | 河南巩义农村商业银行股份有限公司芝田支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.