CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4910Mã khu vực
0602Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Henan Xingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402491006025河南荥阳农村商业银行股份有限公司城关支行
Henan Xingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch402491006033河南荥阳农村商业银行股份有限公司城区支行
Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangdian Branch402491003081河南巩义农村商业银行股份有限公司康店支行
Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoguan Branch402491003049河南巩义农村商业银行股份有限公司小关支行
Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baizhai Branch402491005071河南新密农村商业银行股份有限公司白寨支行
Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402491003016河南巩义农村商业银行股份有限公司
Henan Jiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayu Branch402491009138河南济源农村商业银行股份有限公司大峪支行
Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laiji Branch402491005143河南新密农村商业银行股份有限公司来集支行
Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beishankou Branch402491003090河南巩义农村商业银行股份有限公司北山口支行
Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin East Road Branch402491003571河南巩义农村商业银行股份有限公司人民东路支行
Hiển thị 19531–19540 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.