CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4910Mã khu vực
0504Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dakui Branch402491005047河南新密农村商业银行股份有限公司大隗支行
Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mining District Branch402491005127河南新密农村商业银行股份有限公司矿区支行
Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuzhai Branch402491005055河南新密农村商业银行股份有限公司刘寨支行
Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingping Branch402491005151河南新密农村商业银行股份有限公司青屏支行
Henan Xingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sishui Branch402491006092河南荥阳农村商业银行股份有限公司汜水支行
Zhengzhou Suburban Rural Credit Cooperative Union Maozhuang Credit Union402491007173郑州市市郊农村信用合作联社毛庄信用社
Henan Xingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiayu Branch402491006148河南荥阳农村商业银行股份有限公司贾峪支行
Henan Xingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoshan Branch402491006105河南荥阳农村商业银行股份有限公司高山支行
Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuecun Branch402491005080河南新密农村商业银行股份有限公司岳村支行
Henan Xingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yulong Branch402491006050河南荥阳农村商业银行股份有限公司豫龙支行
Hiển thị 19551–19560 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.