CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4910Mã khu vực
0601Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Henan Xingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402491006017河南荥阳农村商业银行股份有限公司
Henan Zhongmu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402491001019河南中牟农村商业银行股份有限公司
Zhengzhou Suburban Rural Credit Cooperative Union Huayuankou Credit Union402491007124郑州市市郊农村信用合作联社花园口信用社
Henan Xingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiawo Branch402491006113河南荥阳农村商业银行股份有限公司峡窝支行
Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanzhuang Branch402491005160河南新密农村商业银行股份有限公司袁庄支行
Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quliang Branch402491005063河南新密农村商业银行股份有限公司曲梁支行
Zhengzhou Suburban Rural Credit Cooperative Union Shibalihe Credit Union402491007077郑州市市郊农村信用合作联社十八里河信用社
Zhengzhou Suburban Rural Credit Cooperative Union Guxing Credit Union402491007181郑州市市郊农村信用合作联社古荥信用社
Zhengzhou Suburban Rural Credit Cooperative Union Qiliyan Credit Union402491007036郑州市市郊农村信用合作联社齐礼闫信用社
Zhengzhou Urban Rural Credit Cooperative Union Honglian Credit Union402491008061郑州市市区农村信用合作联社宏联信用社
Hiển thị 19571–19580 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.