CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4910Mã khu vực
0315Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Walnut Garden Branch402491003153河南巩义农村商业银行股份有限公司核桃园分理处
Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiajinkou Branch402491003145河南巩义农村商业银行股份有限公司夹津口支行
Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoyi Branch402491003602河南巩义农村商业银行股份有限公司孝义支行
Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Goutang Branch402491005102河南新密农村商业银行股份有限公司苟堂支行
Henan Xingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangwu Branch402491006068河南荥阳农村商业银行股份有限公司广武支行
Henan Xingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaocun Branch402491006076河南荥阳农村商业银行股份有限公司高村支行
Henan Jiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch402491009187河南济源农村商业银行股份有限公司城区支行
Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhong Branch402491003032河南巩义农村商业银行股份有限公司新中支行
Henan Jiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuquan Branch402491009066河南济源农村商业银行股份有限公司玉泉支行
Henan Jiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanhua Branch402491009195河南济源农村商业银行股份有限公司宣化支行
Hiển thị 19541–19550 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.