CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4910Mã khu vực
0902Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Henan Jiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jishui Branch402491009023河南济源农村商业银行股份有限公司济水支行
Henan Xinzheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402491002013河南新郑农村商业银行股份有限公司
Henan Dengfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangzhuang Branch402491004126河南登封农村商业银行股份有限公司唐庄支行
Henan Gongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicun Branch402491003104河南巩义农村商业银行股份有限公司西村支行
Henan Jiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantan Branch402491009040河南济源农村商业银行股份有限公司天坛支行
Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaohua Branch402491005039河南新密农村商业银行股份有限公司超化支行
Cuimiao Branch of Henan Xingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402491006130河南荥阳农村商业银行股份有限公司崔庙支行
Henan Jiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaye Branch402491009154河南济源农村商业银行股份有限公司下冶支行
Henan Jiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulongkou Branch402491009099河南济源农村商业银行股份有限公司五龙口支行
Henan Xinmi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402491005135河南新密农村商业银行股份有限公司城关支行
Hiển thị 19521–19530 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.