CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5068Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Henan Zhecheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402506801010河南柘城农村商业银行股份有限公司
Suixian Rural Credit Cooperative Union402506601018睢县农村信用合作联社
Shangqiu Huashang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402506002015商丘华商农村商业银行股份有限公司
Xiayi County Rural Credit Cooperative Union402506701011夏邑县农村信用合作联社
Henan Minquan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402506401016河南民权农村商业银行股份有限公司
Ningling County Rural Credit Cooperative Union402506501017宁陵县农村信用合作联社
Henan Yongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402506901019河南永城农村商业银行股份有限公司
Dancheng County Rural Credit Cooperative Union402508700019郸城县农村信用合作联社
Huaiyang County Rural Credit Cooperative Union402508800011淮阳县农村信用合作联社
Henan Taikang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402508501019河南太康农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 19601–19610 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.