CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5084Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Henan Shangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd.402508400017河南商水农村商业银行股份有限公司
Henan Luyi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402508600010河南鹿邑农村商业银行股份有限公司
Henan Fugou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402508200015河南扶沟农村商业银行股份有限公司
Henan Shenqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402508900012河南沈丘农村商业银行股份有限公司
Zhoukou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402508000013周口农村商业银行股份有限公司
Xihua County Rural Credit Cooperative Union402508300016西华县农村信用合作联社
Henan Xiangcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402509100016河南项城农村商业银行股份有限公司
Xianyou County Rural Credit Cooperative Union Gaiwei Credit Union402394245276仙游县农村信用合作联社盖尾信用社
Xianyou County Rural Credit Cooperative Union Shicang Credit Union402394245557仙游县农村信用合作联社石苍信用社
Xianyou County Rural Credit Cooperative Union402394245047仙游县农村信用合作联社
Hiển thị 19611–19620 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.