CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3942Mã khu vực
4559Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xianyou County Rural Credit Cooperative Union Youyang Branch | 402394245590 | 仙游县农村信用合作联社游洋分社 |
| Xianyou County Rural Credit Cooperative Union Yunfeng Branch | 402394245225 | 仙游县农村信用合作联社云峰分社 |
| Xianyou County Rural Credit Cooperative Union Zhongshan Credit Union | 402394245532 | 仙游县农村信用合作联社钟山信用社 |
| Xianyou County Rural Credit Cooperative Union Cangxi Branch | 402394245186 | 仙游县农村信用合作联社沧溪分社 |
| Xianyou County Rural Credit Cooperative Union Motou Branch | 402394245410 | 仙游县农村信用合作联社磨头分社 |
| Xianyou County Rural Credit Cooperative Union Ciyue Branch | 402394245194 | 仙游县农村信用合作联社慈岳分社 |
| Xianyou County Rural Credit Cooperative Union Li'nan Credit Union | 402394245604 | 仙游县农村信用合作联社鲤南信用社 |
| Xianyou County Rural Credit Cooperative Union Duwei Credit Union | 402394245444 | 仙游县农村信用合作联社度尾信用社 |
| Xianyou County Rural Credit Cooperative Gongqiaotou Branch | 402394245071 | 仙游县农村信用合作联社拱桥头分社 |
| Xianyou County Rural Credit Cooperative Union Jiaowei Credit Union | 402394245241 | 仙游县农村信用合作联社郊尾信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.