CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3942Mã khu vực
4538Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xianyou County Rural Credit Cooperative Xikou Branch402394245389仙游县农村信用合作联社溪口分社
Xianyou County Rural Credit Cooperative Yuanzhuang Credit Union402394245217仙游县农村信用合作联社园庄信用社
Xinyu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402426000028新余农村商业银行股份有限公司
Xinyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch Business Department402426000921新余农村商业银行股份有限公司城南支行营业部
Xinyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch Business Department402426000036新余农村商业银行股份有限公司城北支行营业部
Xinyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenyi Branch Business Department402426100019新余农村商业银行股份有限公司分宜支行营业部
Xinyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch Business Department402426000606新余农村商业银行股份有限公司高新支行营业部
Xinyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huze Branch402426100035新余农村商业银行股份有限公司湖泽分理处
Xinyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yushui Branch Business Department402426010015新余农村商业银行股份有限公司渝水支行营业部
Xinyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402426000044新余农村商业银行股份有限公司城东分理处
Hiển thị 19651–19660 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.