CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5221Mã khu vực
2000Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd.402522120002湖北大冶农村商业银行股份有限公司
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch402522120141湖北大冶农村商业银行股份有限公司东风支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshandian Branch402522120060湖北大冶农村商业银行股份有限公司金山店支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingshan Branch402522120109湖北大冶农村商业银行股份有限公司茗山支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulipai Branch402522120301湖北大冶农村商业银行股份有限公司五里牌支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinniu Branch402522120086湖北大冶农村商业银行股份有限公司金牛支行
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanglangkou Branch402536730013湖北阳新农村商业银行股份有限公司黄颡口支行
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangniu Branch402536730361湖北阳新农村商业银行股份有限公司双牛支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch402522120289湖北大冶农村商业银行股份有限公司胜利支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanhe Branch402522120310湖北大冶农村商业银行股份有限公司万和支行
Hiển thị 19661–19670 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.