CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5367Mã khu vực
3023Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junken Branch402536730232湖北阳新农村商业银行股份有限公司军垦支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinmao Branch402522120344湖北大冶农村商业银行股份有限公司金贸支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhu Branch402522120221湖北大冶农村商业银行股份有限公司金湖支行
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd.402536730005湖北阳新农村商业银行股份有限公司
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fushui Branch402536730101湖北阳新农村商业银行股份有限公司富水支行
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longgang Branch402536730097湖北阳新农村商业银行股份有限公司龙港支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402522120256湖北大冶农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyue Branch402522120168湖北大冶农村商业银行股份有限公司东岳支行
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baisha Branch402536730056湖北阳新农村商业银行股份有限公司白沙支行
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyang Branch402536730290湖北阳新农村商业银行股份有限公司白杨支行
Hiển thị 19681–19690 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.