CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5367Mã khu vực
3026Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panqiao Branch402536730265湖北阳新农村商业银行股份有限公司潘桥支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402522120192湖北大冶农村商业银行股份有限公司城南支行
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanxi Branch402536730072湖北阳新农村商业银行股份有限公司三溪支行
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangying Branch402536730089湖北阳新农村商业银行股份有限公司王英支行
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicheng Branch402536730370湖北阳新农村商业银行股份有限公司北城支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengui Branch402522120094湖北大冶农村商业银行股份有限公司陈贵支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingxiang Branch402522120078湖北大冶农村商业银行股份有限公司灵乡支行
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuchuan Branch402536730193湖北阳新农村商业银行股份有限公司富川支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoqiao Branch402522120035湖北大冶农村商业银行股份有限公司罗桥支行
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dade Branch402536730144湖北阳新农村商业银行股份有限公司大德支行
Hiển thị 19691–19700 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.