CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5220Mã khu vực
1004Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hekou Branch | 402522010048 | 黄石农村商业银行股份有限公司河口支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfang Branch | 402522010064 | 黄石农村商业银行股份有限公司东方支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanchengshan Branch | 402522010013 | 黄石农村商业银行股份有限公司团城山支行 |
| Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiyuankou Branch | 402536730021 | 湖北阳新农村商业银行股份有限公司韦源口支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Prince Branch | 402522010152 | 黄石农村商业银行股份有限公司太子支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch | 402522010072 | 黄石农村商业银行股份有限公司河西支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshigang Branch | 402522010056 | 黄石农村商业银行股份有限公司黄石港支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dawang Branch | 402522010169 | 黄石农村商业银行股份有限公司大王支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xialu Branch | 402522010097 | 黄石农村商业银行股份有限公司下陆支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch | 402522010144 | 黄石农村商业银行股份有限公司花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.