CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5367Mã khu vực
3011Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanggang Branch | 402536730110 | 湖北阳新农村商业银行股份有限公司洋港支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xisaishan Branch | 402522010021 | 黄石农村商业银行股份有限公司西塞山支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tieshan Branch | 402522010110 | 黄石农村商业银行股份有限公司铁山支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangren Branch | 402522010128 | 黄石农村商业银行股份有限公司汪仁支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch | 402522010136 | 黄石农村商业银行股份有限公司金山支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijiang Branch | 402522010101 | 黄石农村商业银行股份有限公司挹江支行 |
| Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leyuan Branch | 402526880916 | 湖北长阳农村商业银行股份有限公司乐园支行 |
| Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuxiakou Branch | 402526880705 | 湖北长阳农村商业银行股份有限公司渔峡口支行 |
| Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayan Branch | 402526880300 | 湖北长阳农村商业银行股份有限公司大堰支行 |
| Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziqiu Branch | 402526880609 | 湖北长阳农村商业银行股份有限公司资丘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.