CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5268Mã khu vực
8110Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hejiaping Branch402526881103湖北长阳农村商业银行股份有限公司贺家坪支行
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganxi Branch402526240436湖北当阳农村商业银行股份有限公司干溪支行
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langping Branch402526880908湖北长阳农村商业银行股份有限公司榔坪支行
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishiping Branch402526881040湖北长阳农村商业银行股份有限公司白氏坪支行
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longzhouping Branch402526881007湖北长阳农村商业银行股份有限公司龙舟坪支行
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Machi Branch402526880519湖北长阳农村商业银行股份有限公司麻池支行
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402526240006湖北当阳农村商业银行股份有限公司
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duzhenwan Branch402526880502湖北长阳农村商业银行股份有限公司都镇湾支行
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huoshaoping Branch402526880801湖北长阳农村商业银行股份有限公司火烧坪支行
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baling Branch402526240305湖北当阳农村商业银行股份有限公司坝陵支行
Hiển thị 19741–19750 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.