CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5262Mã khu vực
4110Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banyue Branch402526241105湖北当阳农村商业银行股份有限公司半月支行
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caobuhu Branch402526240629湖北当阳农村商业银行股份有限公司草埠湖支行
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402526880004湖北长阳农村商业银行股份有限公司
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingjiang Road Branch402526881015湖北长阳农村商业银行股份有限公司清江路分理处
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huchang Branch402526240508湖北当阳农村商业银行股份有限公司胡场支行
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402526881058湖北长阳农村商业银行股份有限公司城东分理处
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yazikou Branch402526880406湖北长阳农村商业银行股份有限公司鸭子口支行
Hubei Three Gorges Rural Commercial Bank Co., Ltd. Township Branch402526010703湖北三峡农村商业银行股份有限公司分乡支行
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402526240102湖北当阳农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Three Gorges Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402526001309湖北三峡农村商业银行股份有限公司城东支行
Hiển thị 19751–19760 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.