CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5268Mã khu vực
8120Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojiayan Branch402526881200湖北长阳农村商业银行股份有限公司高家堰支行
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cihua Branch402526240313湖北当阳农村商业银行股份有限公司慈化支行
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaixuan Branch402526242010湖北当阳农村商业银行股份有限公司凯旋支行
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Moshi Branch402526880203湖北长阳农村商业银行股份有限公司磨市支行
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandang Branch402526240715湖北当阳农村商业银行股份有限公司官当支行
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402526881306湖北长阳农村商业银行股份有限公司城关支行
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Herong Branch402526240707湖北当阳农村商业银行股份有限公司河溶支行
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402526880107湖北长阳农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Changyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhizheping Branch402526880713湖北长阳农村商业银行股份有限公司枝柘坪支行
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianghe Branch402526240604湖北当阳农村商业银行股份有限公司两河支行
Hiển thị 19731–19740 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.