CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5367Mã khu vực
3016Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Futu Branch | 402536730169 | 湖北阳新农村商业银行股份有限公司浮屠支行 |
| Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingguo Branch | 402536730185 | 湖北阳新农村商业银行股份有限公司兴国支行 |
| Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajipu Branch | 402522120133 | 湖北大冶农村商业银行股份有限公司大箕铺支行 |
| Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenglin Branch | 402536730152 | 湖北阳新农村商业银行股份有限公司枫林支行 |
| Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuchi Branch | 402536730177 | 湖北阳新农村商业银行股份有限公司富池支行 |
| Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Paishi Branch | 402536730128 | 湖北阳新农村商业银行股份有限公司排市支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huahu Branch | 402522010030 | 黄石农村商业银行股份有限公司花湖支行 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402522010005 | 黄石农村商业银行股份有限公司 |
| Huangshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yiyang Branch | 402522010089 | 黄石农村商业银行股份有限公司颐阳支行 |
| Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taogang Branch | 402536730064 | 湖北阳新农村商业银行股份有限公司陶港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.