CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5221Mã khu vực
2011Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liurenba Branch402522120117湖北大冶农村商业银行股份有限公司刘仁八支行
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baota Branch402536730312湖北阳新农村商业银行股份有限公司宝塔支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huandiqiao Branch402522120043湖北大冶农村商业银行股份有限公司还地桥支行
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mugang Branch402536730136湖北阳新农村商业银行股份有限公司木港支行
Hubei Yangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohuaquan Branch402536730329湖北阳新农村商业银行股份有限公司桃花泉支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoan Branch402522120051湖北大冶农村商业银行股份有限公司保安支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch402522120336湖北大冶农村商业银行股份有限公司和平支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongshankou Branch402522120264湖北大冶农村商业银行股份有限公司铜山口支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tonglushan Branch402522120150湖北大冶农村商业银行股份有限公司铜录山支行
Hubei Daye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinzu Branch402522120125湖北大冶农村商业银行股份有限公司殷祖支行
Hiển thị 19671–19680 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.