CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5280Mã khu vực
0264Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhong Road Branch402528002643湖北襄阳农村商业银行股份有限公司长虹路支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhan Branch402528002619湖北襄阳农村商业银行股份有限公司东站支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangji Branch402528002240湖北襄阳农村商业银行股份有限公司黄集支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niushou Branch402528002129湖北襄阳农村商业银行股份有限公司牛首支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taipingdian Branch402528002161湖北襄阳农村商业银行股份有限公司太平店支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wolong Branch402528002571湖北襄阳农村商业银行股份有限公司卧龙支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenghe Branch402528002354湖北襄阳农村商业银行股份有限公司程河支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Checheng Branch402528002032湖北襄阳农村商业银行股份有限公司车城支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fancheng Branch402528002776湖北襄阳农村商业银行股份有限公司樊城支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huopai Branch402528002299湖北襄阳农村商业银行股份有限公司伙牌支行
Hiển thị 20021–20030 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.