CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5287Mã khu vực
0808Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinji Branch402528708087湖北老河口农村商业银行股份有限公司秦集支行
Hubei Nanzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anji Branch402528305212湖北南漳农村商业银行股份有限公司安集支行
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangyu Branch402528507084湖北保康农村商业银行股份有限公司两峪支行
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liquidation Department402528500074湖北保康农村商业银行股份有限公司清算部
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jihong Branch402528708118湖北老河口农村商业银行股份有限公司纪洪支行
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianrendu Branch402528708011湖北老河口农村商业银行股份有限公司仙人渡支行
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongying Branch402528708214湖北老河口农村商业银行股份有限公司童营支行
Hubei Nanzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuijing Road Branch402528305190湖北南漳农村商业银行股份有限公司水镜路支行
Hubei Nanzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402528305229湖北南漳农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Nanzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xueping Branch402528305069湖北南漳农村商业银行股份有限公司薛坪支行
Hiển thị 20011–20020 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.