CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5283Mã khu vực
0513Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Nanzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longmen Branch402528305132湖北南漳农村商业银行股份有限公司龙门支行
Hubei Nanzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Limiao Branch402528305044湖北南漳农村商业银行股份有限公司李庙支行
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402528500187湖北保康农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Nanzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donggong Branch402528305093湖北南漳农村商业银行股份有限公司东巩支行
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siping Branch402528507164湖北保康农村商业银行股份有限公司寺坪支行
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binjiang Branch402528708134湖北老河口农村商业银行股份有限公司滨江支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402528406094湖北谷城农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaotan Branch402528406205湖北谷城农村商业银行股份有限公司庙滩支行
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiema Branch402528507121湖北保康农村商业银行股份有限公司歇马支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daguqiao Branch402528406043湖北谷城农村商业银行股份有限公司大古桥支行
Hiển thị 19991–20000 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.